Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 991 mg 43%
  • Cholesterol 69 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Vitamin B12 2,1 µg 87%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 10,5 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18817 g6 g10 g
50 g50 g948,4 g3 g5,2 g
150 g150 g28225 g8,9 g16 g
200 g200 g37634 g12 g21 g
250 g250 g47042 g15 g26 g

Câu hỏi về Cretons thịt bê

100 g Cretons thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Cretons thịt bê có 188 kcal, gồm 17 g đạm, 6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cretons thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Cretons thịt bê có 94 kcal, gồm 8,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Cretons thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Cretons thịt bê có 282 kcal, gồm 25 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cretons thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Cretons thịt bê có 376 kcal, gồm 34 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cretons thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Cretons thịt bê có 470 kcal, gồm 42 g đạm, 15 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ