Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail piña colada có cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rượu rum, tự làm
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb22 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 22 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 0,4 g | 22 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 0,2 g | 11 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 0,6 g | 34 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 0,8 g | 45 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 1,1 g | 56 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail piña colada có cồn
100 g Cocktail piña colada có cồn có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail piña colada có cồn có 174 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cocktail piña colada có cồn có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail piña colada có cồn có 87 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cocktail piña colada có cồn có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail piña colada có cồn có 261 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Cocktail piña colada có cồn có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail piña colada có cồn có 348 kcal, gồm 0,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Cocktail piña colada có cồn có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail piña colada có cồn có 435 kcal, gồm 1,1 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ