Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail margarita có cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb4,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 3,2 g —
- Natri 402 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,18 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,11 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1,7 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2,9 mg 0%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 1,5 mg 0%
- Phốt pho 5,7 mg 0%
- Kali 17,2 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,04 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 0,1 g | 4,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 0,1 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 0,1 g | 8,5 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail margarita có cồn
100 g Cocktail margarita có cồn có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail margarita có cồn có 188 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cocktail margarita có cồn có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail margarita có cồn có 94 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cocktail margarita có cồn có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail margarita có cồn có 282 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cocktail margarita có cồn có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail margarita có cồn có 376 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Cocktail margarita có cồn có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail margarita có cồn có 470 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ