Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 81 mg 4%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 13,5 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15418 g0 g8,8 g
1 khẩu phần6 g91,1 g0 g0,5 g
2 khẩu phần12 g182,1 g0 g1,1 g
½ khẩu phần3 g50,5 g0 g0,3 g
3 khẩu phần18 g283,2 g0 g1,6 g
4 khẩu phần24 g374,2 g0 g2,1 g
50 g50 g778,8 g0 g4,4 g
150 g150 g23126 g0 g13 g
200 g200 g30835 g0 g18 g
250 g250 g38544 g0 g22 g

Câu hỏi về Cổ gà

Cổ gà có nhiều thịt không?

Không nhiều; phần ăn được chủ yếu là những dải thịt nhỏ quanh đốt xương. Nếu cần cân phần thịt đã lọc bỏ xương và da, 20 g cung cấp 3,5 g protein.

Làm sạch cổ gà trước khi nấu thế nào?

Cắt bỏ phần da, mỡ vàng và những mảnh vụn còn sót, rồi thấm khô. Nếu lọc thịt khỏi xương để xào, dùng dao nhỏ rạch dọc theo đốt xương; xương cổ nhỏ và nhiều góc nên lọc sau khi nấu chín thường dễ hơn.

Nấu cổ gà bao lâu để mềm?

Cho cổ gà vào nồi nước sôi nhẹ hoặc nước dùng, hạ lửa và hầm khoảng 45–60 phút, đến khi thịt mềm và dễ róc khỏi xương. Nấu lâu hơn một chút sẽ giúp nước dùng đậm vị; nhớ lọc kỹ xương trước khi dùng nước.

Cổ gà làm món gì ngon?

Cổ gà hợp để hầm lấy nước dùng, nấu cháo hoặc kho với gừng, nước mắm và tiêu. Muốn ăn kiểu nướng, ướp cổ gà với sả, tỏi và chút mật ong rồi nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút, trở giữa chừng.

Cổ gà có thể thay bằng phần nào khi nấu nước dùng?

Để lấy vị ngọt cho nước dùng, dùng lưng gà hoặc xương cánh; chúng cũng có xương và mô liên kết. Nếu công thức cần phần thịt để ăn, thịt gà chặt miếng thay tiện hơn nhưng nước dùng sẽ ít đậm vị xương cổ.

Cổ gà có da khác gì cổ gà bỏ da?

Da làm món béo và giòn hơn, nhưng cũng tăng lượng mỡ đáng kể: cổ gà có da có 8,8 g chất béo trên 100 g, so với 8,8 g ở cổ gà bỏ da. Bỏ da trước khi nấu nếu muốn nước dùng ít váng mỡ hơn.

Bảo quản cổ gà sống và đã nấu thế nào?

Để cổ gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn giữ lâu hơn thì chia phần, bọc kín và cấp đông. Cổ gà đã nấu nên cho vào hộp nông, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày.

Cho chó ăn cổ gà được không?

Không cho chó ăn cổ gà đã nấu vì xương chín có thể vỡ thành mảnh sắc. Cổ gà sống vẫn có nguy cơ nhiễm khuẩn và hóc, nên đừng tự ý dùng làm món ăn cho thú cưng nếu chưa hỏi bác sĩ thú y.

Nguồn: USDA FoodData Central 173623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ