Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 9,4 mg 59%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18029 g0 g6,9 g
50 g50 g9015 g0 g3,5 g
150 g150 g27044 g0 g10 g
200 g200 g36059 g0 g14 g
250 g250 g45074 g0 g17 g

Câu hỏi về Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added

100 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có 180 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có 90 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có 270 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có 360 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, wing, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt added có 450 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ