Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chanterelle, kokt
Calo và thông tin dinh dưỡng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb2,1 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 1,9 g —
- Natri 2,7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 132 µg 15%
- Vitamin C 0,22 mg 0%
- Vitamin D 7,7 µg 38%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,03 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6,9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4,8 mg 0%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 66,7 mg 5%
- Kali 600 mg 13%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,53 mg 59%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 24 µg 44%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 2,6 g | 2,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,3 g | 1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 3,9 g | 3,1 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 5,2 g | 4,1 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 6,5 g | 5,1 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chanterelle, kokt
100 g Chanterelle, kokt có bao nhiêu calo?
100 g Chanterelle, kokt có 36 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Chanterelle, kokt có bao nhiêu calo?
50 g Chanterelle, kokt có 18 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Chanterelle, kokt có bao nhiêu calo?
150 g Chanterelle, kokt có 54 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Chanterelle, kokt có bao nhiêu calo?
200 g Chanterelle, kokt có 72 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Chanterelle, kokt có bao nhiêu calo?
250 g Chanterelle, kokt có 90 kcal, gồm 6,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ