Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 565 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 20 g —
  • Natri 229 mg 10%
  • Cholesterol 3,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 14,1 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 312 mg 24%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 170 mg 41%
  • Phốt pho 479 mg 38%
  • Kali 675 mg 14%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 1,2 mg 139%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 10,3 µg 19%
  • Iốt 37,6 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56518 g28 g42 g
50 g50 g2838,9 g14 g21 g
150 g150 g84827 g42 g64 g
200 g200 g113036 g56 g85 g
250 g250 g141345 g71 g106 g

Câu hỏi về Nut, cashew nut coated with yoghurt

100 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có bao nhiêu calo?

100 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có 565 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có bao nhiêu calo?

50 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có 283 kcal, gồm 8,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có bao nhiêu calo?

150 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có 848 kcal, gồm 27 g đạm, 42 g carbohydrate và 64 g chất béo.

200 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có bao nhiêu calo?

200 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có 1130 kcal, gồm 36 g đạm, 56 g carbohydrate và 85 g chất béo.

250 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có bao nhiêu calo?

250 g Nut, cashew nut coated with yoghurt có 1413 kcal, gồm 45 g đạm, 71 g carbohydrate và 106 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ