Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,4 g1,9 g4 g
50 g50 g321,7 g0,9 g2 g
150 g150 g965 g2,8 g6 g
200 g200 g1286,7 g3,7 g8 g
250 g250 g1608,4 g4,7 g10 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 64 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 128 kcal, gồm 6,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 160 kcal, gồm 8,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X536053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ