Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 80 g 160%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35680 g1,1 g3,5 g
50 g50 g17840 g0,6 g1,8 g
150 g150 g534120 g1,7 g5,3 g
200 g200 g712160 g2,2 g7 g
250 g250 g890200 g2,8 g8,8 g

Câu hỏi về Cá whiting khô

100 g Cá whiting khô có bao nhiêu calo?

100 g Cá whiting khô có 356 kcal, gồm 80 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Cá whiting khô có bao nhiêu calo?

50 g Cá whiting khô có 178 kcal, gồm 40 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá whiting khô có bao nhiêu calo?

150 g Cá whiting khô có 534 kcal, gồm 120 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Cá whiting khô có bao nhiêu calo?

200 g Cá whiting khô có 712 kcal, gồm 160 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Cá whiting khô có bao nhiêu calo?

250 g Cá whiting khô có 890 kcal, gồm 200 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 121320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ