Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9522 g0 g0,8 g
50 g50 g4811 g0 g0,4 g
150 g150 g14333 g0 g1,2 g
200 g200 g19044 g0 g1,6 g
250 g250 g23855 g0 g1,9 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 95 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 143 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 190 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 238 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ