Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb2,3 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 26 g | 2,3 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 13 g | 1,2 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 39 g | 3,5 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 52 g | 4,7 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 65 g | 5,8 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá ngừ trắngđóng hộp với dầu, để ráo, không muối186 kcal / 100 g
- Cá biển thịt trắngđã nấu chín, với xốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối136 kcal / 100 g
- Phi lê cá nước ngọtđã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối142 kcal / 100 g
- Cá croakercá nước mặn, đã nấu chín, với xốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối121 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá ngừ
100 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?
100 g Cá ngừ có 141 kcal, gồm 26 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?
50 g Cá ngừ có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?
150 g Cá ngừ có 212 kcal, gồm 39 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?
200 g Cá ngừ có 282 kcal, gồm 52 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
250 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?
250 g Cá ngừ có 353 kcal, gồm 65 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0136E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ