Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mập xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
cá nước mặn, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 22 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 33 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 44 g | 0 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 55 g | 0 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết cá mập xanhcá nước mặn, không dầu, có muối97 kcal / 100 g
- Bít tết cá mập xanh hoặc cá nhám gai luộccá nước mặn, đã nấu chín, không dầu, không muối, kiểu Brazil99 kcal / 100 g
- Cá mập xanh áp chảo sốt trắngcá nước mặn, đã nấu chín, (với bột mì, bơ và sữa), không muối118 kcal / 100 g
- Cá mập xanh sốt cà chuacá nước mặn, đã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối95 kcal / 100 g
- Lát cá mập xanh hoặc cá nhám gai chiêncá nước mặn, ngâm dầu, có bột mì, không muối201 kcal / 100 g
- Cá ngừ nước mặntươi, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối137 kcal / 100 g
- Cá mập xanh tẩm bộtcá nước mặn, chiên (với trứng và vụn bánh mì) (bằng dầu đậu nành), không muối269 kcal / 100 g
- Cá mập xanh hoặc cá nhám gaicá nước mặn, tươi97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá mập xanh
100 g Cá mập xanh có bao nhiêu calo?
100 g Cá mập xanh có 95 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cá mập xanh có bao nhiêu calo?
50 g Cá mập xanh có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá mập xanh có bao nhiêu calo?
150 g Cá mập xanh có 143 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Cá mập xanh có bao nhiêu calo?
200 g Cá mập xanh có 190 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Cá mập xanh có bao nhiêu calo?
250 g Cá mập xanh có 238 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0140E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ