Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi sockeye
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 16,7 µg 84%
- Vitamin E 0,99 mg 7%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 10,1 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,83 mg 49%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,5 µg 186%
- Choline 113 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 305 mg 24%
- Kali 436 mg 9%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 27 g | 0 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 23 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 265 | 45 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 398 | 68 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 530 | 90 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 40 g | 0 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 53 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 66 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi sockeye xông khóiđỏ, bản địa, phi lê có da345 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye đóng hộp đã ráo nước không da không xươngphần rắn ráo nước, không da và không xương158 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye xông khói kiểu kipperđỏ, người bản địa alaska141 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye xông khói đóng hộpđỏ, người bản địa alaska206 kcal / 100 g
- Cá hồi chinooknấu chín, nhiệt khô231 kcal / 100 g
- Cá hồi hồngnấu chín, nhiệt khô153 kcal / 100 g
- Gà viên cá hồinấu như khi mua, chưa hâm nóng189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi sockeye
100 g Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi sockeye có 156 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi sockeye có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi sockeye có 265 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi sockeye có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi sockeye có 398 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi sockeye có 530 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi sockeye có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cá hồi sockeye có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi sockeye có 234 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ