Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi chinook
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 149 µg 17%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 122 mg 29%
- Phốt pho 371 mg 30%
- Kali 505 mg 11%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,8 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 393 | 44 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 589 | 66 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 785 | 87 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 13 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 39 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 51 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 64 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi chinook
100 g Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi chinook có 231 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi chinook có 196 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi chinook có 393 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi chinook có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi chinook có 589 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi chinook có 785 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi chinook có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Cá hồi chinook có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi chinook có 347 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ