Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi Chinook
Calo và thông tin dinh dưỡng
hun khói
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 22 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 11 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 32 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 43 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 54 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi Chinook
100 g Cá hồi Chinook có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi Chinook có 195 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cá hồi Chinook có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi Chinook có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Cá hồi Chinook có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi Chinook có 293 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cá hồi Chinook có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi Chinook có 390 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cá hồi Chinook có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi Chinook có 488 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T415600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ