Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi sockeye đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đỏ, phần rắn ráo nước, có thêm muối
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 408 mg 18%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 21 µg 105%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Biotin (B7) 9,4 µg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 5,5 µg 229%
- Choline 82,6 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 232 mg 18%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 338 mg 27%
- Kali 314 mg 7%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 34,3 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 24 g | 0 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 12 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 35 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 47 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 59 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi sockeye đóng hộp
100 g Cá hồi sockeye đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi sockeye đóng hộp có 167 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Cá hồi sockeye đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi sockeye đóng hộp có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Cá hồi sockeye đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi sockeye đóng hộp có 251 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cá hồi sockeye đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi sockeye đóng hộp có 334 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cá hồi sockeye đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi sockeye đóng hộp có 418 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ