Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 190 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin D 3,4 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28812 g18 g19 g
50 g50 g1445,9 g9 g9,6 g
150 g150 g43218 g27 g29 g
200 g200 g57624 g36 g38 g
250 g250 g72030 g45 g48 g

Câu hỏi về Cá hồi bọc bột

100 g Cá hồi bọc bột có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi bọc bột có 288 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Cá hồi bọc bột có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi bọc bột có 144 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Cá hồi bọc bột có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi bọc bột có 432 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Cá hồi bọc bột có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi bọc bột có 576 kcal, gồm 24 g đạm, 36 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Cá hồi bọc bột có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi bọc bột có 720 kcal, gồm 30 g đạm, 45 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ