Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá gurnard
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến bằng lò vi sóng không thêm nguyên liệu
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 26 g | 0 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 52 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 65 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá gurnard
100 g Cá gurnard có bao nhiêu calo?
100 g Cá gurnard có 171 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Cá gurnard có bao nhiêu calo?
50 g Cá gurnard có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Cá gurnard có bao nhiêu calo?
150 g Cá gurnard có 257 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cá gurnard có bao nhiêu calo?
200 g Cá gurnard có 342 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cá gurnard có bao nhiêu calo?
250 g Cá gurnard có 428 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ