Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Biotin (B7) 4,5 µg 15%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 4,2 µg 175%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 231 mg 18%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 45 µg 82%
  • Iốt 151 µg 101%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11124 g0 g1,5 g
50 g50 g5612 g0 g0,8 g
150 g150 g16737 g0 g2,3 g
200 g200 g22249 g0 g3 g
250 g250 g27861 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá coley

100 g Cá coley có bao nhiêu calo?

100 g Cá coley có 111 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá coley có bao nhiêu calo?

50 g Cá coley có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá coley có bao nhiêu calo?

150 g Cá coley có 167 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cá coley có bao nhiêu calo?

200 g Cá coley có 222 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cá coley có bao nhiêu calo?

250 g Cá coley có 278 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ