Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 88 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 4,8 µg 16%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 4,5 µg 188%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 42 µg 76%
  • Iốt 143 µg 95%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10527 g0 g1,4 g
50 g50 g5314 g0 g0,7 g
150 g150 g15841 g0 g2,1 g
200 g200 g21054 g0 g2,8 g
250 g250 g26368 g0 g3,5 g

Câu hỏi về Cá coley

100 g Cá coley có bao nhiêu calo?

100 g Cá coley có 105 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Cá coley có bao nhiêu calo?

50 g Cá coley có 53 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá coley có bao nhiêu calo?

150 g Cá coley có 158 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Cá coley có bao nhiêu calo?

200 g Cá coley có 210 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Cá coley có bao nhiêu calo?

250 g Cá coley có 263 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ