Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Biotin (B7) 4,6 µg 15%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 4,8 µg 200%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 46 µg 84%
  • Iốt 154 µg 103%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11425 g0 g1,5 g
50 g50 g5713 g0 g0,8 g
150 g150 g17138 g0 g2,3 g
200 g200 g22850 g0 g3 g
250 g250 g28563 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá coley

100 g Cá coley có bao nhiêu calo?

100 g Cá coley có 114 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá coley có bao nhiêu calo?

50 g Cá coley có 57 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá coley có bao nhiêu calo?

150 g Cá coley có 171 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cá coley có bao nhiêu calo?

200 g Cá coley có 228 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cá coley có bao nhiêu calo?

250 g Cá coley có 285 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ