Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 155 µg 17%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282 g4,7 g0,3 g
50 g50 g141 g2,4 g0,2 g
150 g150 g423 g7,1 g0,5 g
200 g200 g564 g9,4 g0,6 g
250 g250 g705 g12 g0,8 g

Câu hỏi về Cà chua thân gỗ

100 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua thân gỗ có 28 kcal, gồm 2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua thân gỗ có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua thân gỗ có 42 kcal, gồm 3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua thân gỗ có 56 kcal, gồm 4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua thân gỗ có 70 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ