Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g362 g3,4 g0,1 g
50 g50 g181 g1,7 g0,1 g
150 g150 g543 g5,1 g0,2 g
200 g200 g724 g6,8 g0,2 g
250 g250 g905 g8,5 g0,3 g

Câu hỏi về Cà chua thân gỗ

100 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua thân gỗ có 36 kcal, gồm 2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua thân gỗ có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua thân gỗ có 54 kcal, gồm 3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua thân gỗ có 72 kcal, gồm 4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cà chua thân gỗ có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua thân gỗ có 90 kcal, gồm 5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ