Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9320 g0 g1,5 g
50 g50 g4710 g0 g0,8 g
150 g150 g14030 g0 g2,3 g
200 g200 g18740 g0 g3,1 g
250 g250 g23450 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 93 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 47 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 140 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 187 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 234 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ