Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butifarra
Calo và thông tin dinh dưỡng
240
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb5,5 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 10 g | 5,5 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 5 g | 2,8 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 15 g | 8,3 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 20 g | 11 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 25 g | 14 g | 50 g |
Câu hỏi về Butifarra
100 g Butifarra có bao nhiêu calo?
100 g Butifarra có 240 kcal, gồm 10 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Butifarra có bao nhiêu calo?
50 g Butifarra có 120 kcal, gồm 5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Butifarra có bao nhiêu calo?
150 g Butifarra có 360 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Butifarra có bao nhiêu calo?
200 g Butifarra có 480 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Butifarra có bao nhiêu calo?
250 g Butifarra có 600 kcal, gồm 25 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ