Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,7 g —
- Natri 330 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,13 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 16 g | 4,9 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 8 g | 2,5 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 24 g | 7,4 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 32 g | 9,8 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 40 g | 12 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Hamburgerthịt bò, sống187 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Chả bò85% thịt nạc / 15% mỡ, chả nướng chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
- Thịt bòít hơn 5% chất béo, sống, trung bình108 kcal / 100 g
- Chả thịt bòsống198 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Thịt bò xaysống, 15% chất béo211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger bò
100 g Burger bò có bao nhiêu calo?
100 g Burger bò có 219 kcal, gồm 16 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Burger bò có bao nhiêu calo?
50 g Burger bò có 110 kcal, gồm 8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Burger bò có bao nhiêu calo?
150 g Burger bò có 329 kcal, gồm 24 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Burger bò có bao nhiêu calo?
200 g Burger bò có 438 kcal, gồm 32 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Burger bò có bao nhiêu calo?
250 g Burger bò có 548 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 19-651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ