Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 6,3 mg 57%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32929 g0,1 g24 g
50 g50 g16514 g0,1 g12 g
150 g150 g49443 g0,2 g36 g
200 g200 g65857 g0,2 g48 g
250 g250 g82371 g0,3 g60 g

Câu hỏi về Burger bò

100 g Burger bò có bao nhiêu calo?

100 g Burger bò có 329 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Burger bò có bao nhiêu calo?

50 g Burger bò có 165 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Burger bò có bao nhiêu calo?

150 g Burger bò có 494 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Burger bò có bao nhiêu calo?

200 g Burger bò có 658 kcal, gồm 57 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Burger bò có bao nhiêu calo?

250 g Burger bò có 823 kcal, gồm 71 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ