Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bưởi
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,7 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,1 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 1,8 g | 14 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bưởi
Chọn bưởi thế nào để múi mọng và dễ bóc?
Cầm quả thấy nặng tay so với kích thước, vỏ căng, có mùi thơm nhẹ ở cuống. Vỏ không nhất thiết phải vàng đều mới ngon; tránh quả có chỗ mềm nhũn hoặc dập.
Bóc bưởi sao cho múi không bị nát?
Khía vỏ thành các đường dọc rồi lột từng mảng, sau đó tách múi và bóc lớp màng trắng bên ngoài. Rạch nhẹ dọc sống múi để mở màng, tránh kéo mạnh làm tép bưởi vỡ.
Bưởi nguyên quả và bưởi đã bóc nên bảo quản thế nào?
Để nguyên quả ở nơi thoáng mát, khô ráo; tránh nắng và chỗ ẩm. Bưởi đã bóc nên cho vào hộp kín, cất ngăn mát và ăn trong vài ngày để tép không khô.
Bưởi thường được dùng trong những món nào?
Món quen thuộc là gỏi bưởi với tôm, thịt, rau thơm và nước trộn chua ngọt. Bưởi cũng hợp ăn cùng sữa chua hoặc làm chè bưởi; phần cùi để nấu chè cần ngâm, xả và luộc kỹ để bớt đắng.
Làm sao để cùi bưởi nấu chè không bị đắng?
Gọt bỏ lớp vỏ xanh, thái cùi trắng thành miếng, bóp với muối rồi xả nhiều lần cho hết mặn. Luộc cùi, thay nước và nếm thử; khi hết vị đắng mới áo bột năng và nấu chè.
Có thể thay bưởi bằng bưởi chùm trong món ăn không?
Có thể thay trong món trộn hoặc ăn kèm, nhưng bưởi chùm thường có vị chua và đắng rõ hơn, tép cũng mọng nước hơn. Với gỏi bưởi, hãy nếm thử trước khi pha nước trộn để cân lại vị chua ngọt.
Bưởi khác bưởi lớn thế nào về năng lượng?
Bưởi lớn có 18 kcal trên 100 g, còn bưởi có 26 kcal trên 100 g. Bưởi lớn thường có tép lớn và nhiều nước hơn, nên kết cấu món ăn cũng có thể khác.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ