Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ponkan
Calo và thông tin dinh dưỡng
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,5 g | 8,8 g | – |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 4,4 g | – |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,8 g | 13 g | – |
| 200 g | 200 g | 74 | 1 g | 18 g | – |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,3 g | 22 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ponkan
100 g Ponkan có bao nhiêu calo?
100 g Ponkan có 37 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Ponkan có bao nhiêu calo?
50 g Ponkan có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Ponkan có bao nhiêu calo?
150 g Ponkan có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Ponkan có bao nhiêu calo?
200 g Ponkan có 74 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Ponkan có bao nhiêu calo?
250 g Ponkan có 93 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: tbca BRC0101C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ