Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,7 g–0,3 g
50 g50 g240,4 g–0,2 g
150 g150 g711,1 g–0,5 g
200 g200 g941,4 g–0,6 g
250 g250 g1181,8 g–0,8 g

Câu hỏi về Sanbokan

100 g Sanbokan có bao nhiêu calo?

100 g Sanbokan có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sanbokan có bao nhiêu calo?

50 g Sanbokan có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sanbokan có bao nhiêu calo?

150 g Sanbokan có 71 kcal, gồm 1,1 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sanbokan có bao nhiêu calo?

200 g Sanbokan có 94 kcal, gồm 1,4 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sanbokan có bao nhiêu calo?

250 g Sanbokan có 118 kcal, gồm 1,8 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: mext 07074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ