Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g8,6 g0,1 g
50 g50 g200,4 g4,3 g0 g
150 g150 g601,3 g13 g0,1 g
200 g200 g801,7 g17 g0,1 g
250 g250 g1002,1 g22 g0,2 g

Câu hỏi về Ponkã

100 g Ponkã có bao nhiêu calo?

100 g Ponkã có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Ponkã có bao nhiêu calo?

50 g Ponkã có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Ponkã có bao nhiêu calo?

150 g Ponkã có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Ponkã có bao nhiêu calo?

200 g Ponkã có 80 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Ponkã có bao nhiêu calo?

250 g Ponkã có 100 kcal, gồm 2,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0032C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ