Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,9 g–0,1 g
50 g50 g210,5 g–0,1 g
150 g150 g631,4 g–0,2 g
200 g200 g841,8 g–0,2 g
250 g250 g1052,3 g–0,3 g

Câu hỏi về Quýt ponkan

100 g Quýt ponkan có bao nhiêu calo?

100 g Quýt ponkan có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, – carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quýt ponkan có bao nhiêu calo?

50 g Quýt ponkan có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, – carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quýt ponkan có bao nhiêu calo?

150 g Quýt ponkan có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quýt ponkan có bao nhiêu calo?

200 g Quýt ponkan có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quýt ponkan có bao nhiêu calo?

250 g Quýt ponkan có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mext 07129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ