Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, Rice Krispies
Calo và thông tin dinh dưỡng
383
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb86 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 383 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 9,7 g —
- Natri 586 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,04 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6,1 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8,7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 31,9 mg 8%
- Phốt pho 97,4 mg 8%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,79 mg 34%
- Selen 13,2 µg 24%
- Iốt 4,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 383 | 6,8 g | 86 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 3,4 g | 43 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 575 | 10 g | 128 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 766 | 14 g | 171 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 958 | 17 g | 214 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Breakfast cereal, Rice Krispies
100 g Breakfast cereal, Rice Krispies có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, Rice Krispies có 383 kcal, gồm 6,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, Rice Krispies có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, Rice Krispies có 192 kcal, gồm 3,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, Rice Krispies có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, Rice Krispies có 575 kcal, gồm 10 g đạm, 128 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, Rice Krispies có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, Rice Krispies có 766 kcal, gồm 14 g đạm, 171 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, Rice Krispies có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, Rice Krispies có 958 kcal, gồm 17 g đạm, 214 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ