Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3689,4 g73 g3,3 g
50 g50 g1844,7 g37 g1,7 g
150 g150 g55214 g110 g5 g
200 g200 g73619 g146 g6,6 g
250 g250 g92024 g183 g8,3 g

Câu hỏi về Bột ngô

100 g Bột ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bột ngô có 368 kcal, gồm 9,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Bột ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bột ngô có 184 kcal, gồm 4,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Bột ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bột ngô có 552 kcal, gồm 14 g đạm, 110 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Bột ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bột ngô có 736 kcal, gồm 19 g đạm, 146 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Bột ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bột ngô có 920 kcal, gồm 24 g đạm, 183 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ