Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Borrego, perna ou costeleta cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
157
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 27 g | 0 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 40 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 53 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 66 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Borrego perna ou costeleta assada sem molho168 kcal / 100 g
- Borrego perna ou costeleta estufada sem molho185 kcal / 100 g
- Carneiro peito gordo cozido333 kcal / 100 g
- Carneiro pá cozida238 kcal / 100 g
- Porco entrecosto cozido235 kcal / 100 g
- Frango perna com costa e pele cozida197 kcal / 100 g
- Cabrito perna assada sem molho135 kcal / 100 g
- Frango perna sem pele cozida147 kcal / 100 g
- Cabrito costeleta grelhada151 kcal / 100 g
- Vitela peito magro cozido171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Borrego, perna ou costeleta cozida
100 g Borrego, perna ou costeleta cozida có bao nhiêu calo?
100 g Borrego, perna ou costeleta cozida có 157 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Borrego, perna ou costeleta cozida có bao nhiêu calo?
50 g Borrego, perna ou costeleta cozida có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Borrego, perna ou costeleta cozida có bao nhiêu calo?
150 g Borrego, perna ou costeleta cozida có 236 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Borrego, perna ou costeleta cozida có bao nhiêu calo?
200 g Borrego, perna ou costeleta cozida có 314 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Borrego, perna ou costeleta cozida có bao nhiêu calo?
250 g Borrego, perna ou costeleta cozida có 393 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: portfir 102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ