Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Carneiro, pá cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
238
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 14 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 41 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 55 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 69 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Carneiro, pá cozida
100 g Carneiro, pá cozida có bao nhiêu calo?
100 g Carneiro, pá cozida có 238 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Carneiro, pá cozida có bao nhiêu calo?
50 g Carneiro, pá cozida có 119 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Carneiro, pá cozida có bao nhiêu calo?
150 g Carneiro, pá cozida có 357 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Carneiro, pá cozida có bao nhiêu calo?
200 g Carneiro, pá cozida có 476 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Carneiro, pá cozida có bao nhiêu calo?
250 g Carneiro, pá cozida có 595 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: portfir 104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ