Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ mè tahini
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa rang, vỏ hạt được loại bỏ không dùng hóa chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 607 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 132%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 98 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 6,4 mg 35%
- Magiê 353 mg 84%
- Phốt pho 790 mg 63%
- Kali 459 mg 10%
- Kẽm 10,5 mg 95%
- Đồng 1,5 mg 165%
- Mangan 1,5 mg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 607 | 18 g | 8,6 g | 56 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 85 | 2,5 g | 1,2 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 170 | 5 g | 2,4 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 42 | 1,3 g | 0,6 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 255 | 7,5 g | 3,6 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 340 | 10 g | 4,8 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 9 g | 4,3 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 911 | 27 g | 13 g | 85 g |
| 200 g | 200 g | 1214 | 36 g | 17 g | 113 g |
| 250 g | 250 g | 1518 | 45 g | 22 g | 141 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ mètừ hạt nguyên hạt, dạng nhão587 kcal / 100 g
- Sốt tahini mècó thêm muối585 kcal / 100 g
- Mè nhão586 kcal / 100 g
- Sốt tahinilàm từ hạt mè595 kcal / 100 g
- Tahini661 kcal / 100 g
- Sesame butter tahini650 kcal / 100 g
- Hạt mèrang, không thêm muối, đã bóc vỏ567 kcal / 100 g
- Hạt vừng nguyên hạtđã rang565 kcal / 100 g
- Sesame seed paste tahini without added salt629 kcal / 100 g
Câu hỏi về bơ mè tahini
100 g bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
100 g bơ mè tahini có 607 kcal, gồm 18 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 56 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) bơ mè tahini có 85 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) bơ mè tahini có 170 kcal, gồm 5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) bơ mè tahini có 42 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) bơ mè tahini có 255 kcal, gồm 7,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) bơ mè tahini có 340 kcal, gồm 10 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
50 g bơ mè tahini có 304 kcal, gồm 9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g bơ mè tahini có bao nhiêu calo?
150 g bơ mè tahini có 911 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ