Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 5,1 µg 210%
- Choline 92,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 6,9 mg 63%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,8 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 19 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 199 | 22 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 398 | 43 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 597 | 64 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 796 | 86 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 9,5 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 29 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 38 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 48 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", loại select, sống133 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên và giữa vaithịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
- Thịt vai bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến mức 0″, hạng Select, đã nấu chín, nướng vỉ200 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết top blade
100 g Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết top blade có 176 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết top blade có 199 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết top blade có 398 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết top blade có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết top blade có 597 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết top blade có 796 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết top blade có 88 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Bít tết top blade có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết top blade có 264 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ