Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến mức 0″, hạng Select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 155%
- Choline 97,8 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 8,7 mg 79%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 26 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 22 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 44 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 66 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 87 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 13 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 39 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 51 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 64 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, om318 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu nhừchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, cooked, braised295 kcal / 100 g
- Bít tết top bladethịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống182 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", loại select, sống133 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0334 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, nướng278 kcal / 100 g
- Nạc vai bòđã nấu chín, không dầu, có muối207 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 200 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có 170 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có 340 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có 510 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có 680 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 300 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ