Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến mức 0″, hạng Select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,8 µg 158%
- Choline 99,6 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 304 mg 6%
- Kẽm 8,9 mg 81%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 26 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 22 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 45 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 67 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 89 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 52 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 65 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu nhừchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, cooked, braised295 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Bít tết top bladethịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống182 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", loại select, sống133 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0334 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 184 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có 156 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có 313 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có 469 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có 626 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 276 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ