Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ shortbread sọc fudge
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
504
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb65 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 504 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 30 g —
- Natri 331 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12,6 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 21,6 mg 5%
- Phốt pho 78,3 mg 6%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 504 | 4,6 g | 65 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 252 | 2,3 g | 33 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 756 | 6,9 g | 98 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 1008 | 9,1 g | 131 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1260 | 11 g | 163 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ shortbread sọc fudge
100 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có 504 kcal, gồm 4,6 g đạm, 65 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có 252 kcal, gồm 2,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có 756 kcal, gồm 6,9 g đạm, 98 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có 1008 kcal, gồm 9,1 g đạm, 131 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ shortbread sọc fudge có 1260 kcal, gồm 11 g đạm, 163 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7831 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ