Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 81 g 29%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 43 g —
- Natri 728 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 211 mg 16%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 47 mg 1%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 3,7 g | 81 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 161 | 1,6 g | 35 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 322 | 3,2 g | 69 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 80 | 0,8 g | 17 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 482 | 4,8 g | 104 g | 4,5 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 643 | 6,4 g | 139 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 1,9 g | 40 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 5,6 g | 121 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 7,4 g | 161 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 9,3 g | 202 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngọt kiểu bánh pudding vànghỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Bánh vị bánh pđing trắngđược bổ sung vi chất, hỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Bột làm bánh angel foodkhô, chưa chuẩn bị366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thườnghỗn hợp khô, chưa chế biến372 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh gừngkhô, chưa pha chế437 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngọt vàng
100 g Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngọt vàng có 374 kcal, gồm 3,7 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Bánh ngọt vàng có 161 kcal, gồm 1,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Bánh ngọt vàng có 322 kcal, gồm 3,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 3 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Bánh ngọt vàng có 80 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Bánh ngọt vàng có 482 kcal, gồm 4,8 g đạm, 104 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Bánh ngọt vàng có 643 kcal, gồm 6,4 g đạm, 139 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngọt vàng có 187 kcal, gồm 1,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Bánh ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngọt vàng có 561 kcal, gồm 5,6 g đạm, 121 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ