Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trứng challah nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
315
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb50 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,9 g —
- Natri 417 mg 18%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 98 µg 25%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 91,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,55 mg 24%
- Selen 32,9 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 11 g | 50 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 5,3 g | 25 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 16 g | 75 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 21 g | 100 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 26 g | 125 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trứng challah nướng
100 g Bánh mì trứng challah nướng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trứng challah nướng có 315 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Bánh mì trứng challah nướng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trứng challah nướng có 158 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Bánh mì trứng challah nướng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trứng challah nướng có 473 kcal, gồm 16 g đạm, 75 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Bánh mì trứng challah nướng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trứng challah nướng có 630 kcal, gồm 21 g đạm, 100 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bánh mì trứng challah nướng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trứng challah nướng có 788 kcal, gồm 26 g đạm, 125 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ