Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 490 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 216 mg 17%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2679,7 g56 g2 g
50 g50 g1344,9 g28 g1 g
150 g150 g40115 g84 g3 g
200 g200 g53419 g112 g4 g
250 g250 g66824 g141 g5 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng

Nướng bánh mì trắng bằng chảo thế nào để mặt ngoài giòn mà ruột không khô?

Cắt lát dày khoảng 1–2 cm, áp chảo khô ở lửa vừa khoảng 2 phút mỗi mặt. Muốn ruột mềm hơn, phết một lớp bơ mỏng rồi đậy nắp trong phút cuối.

Bánh mì trắng bảo quản thế nào để lâu bị khô hoặc mốc?

Nếu dùng trong vài ngày, để bánh nguội hẳn rồi cất kín ở nơi khô, thoáng; tránh để trong tủ lạnh vì bánh nhanh chai. Bỏ cả ổ nếu thấy mốc, đừng chỉ cắt phần mốc đi.

Có thể cấp đông bánh mì trắng không?

Có. Chia thành từng lát, cho vào túi kín và cấp đông; nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh hoặc để rã đông trong túi để bánh đỡ mất ẩm.

Bánh mì trắng để qua ngày làm mềm lại bằng cách nào?

Làm ẩm rất nhẹ vỏ bánh, rồi cho vào lò nướng đã làm nóng ở 180 °C trong khoảng 5–8 phút. Ăn ngay sau khi nướng vì bánh sẽ nhanh cứng lại khi nguội.

Bánh mì trắng hợp ăn với món gì?

Bánh mì trắng cắt lát hợp với trứng ốp la, phô mai, bơ đậu phộng hoặc mứt; lát dày cũng tiện làm bánh mì nướng kiểu Pháp. Bánh hơi khô có thể xé nhỏ làm vụn bánh phủ món nướng.

Có thể thay bánh mì trắng bằng bánh mì sandwich trắng không?

Được, nhất là khi làm bánh mì kẹp hoặc bánh mì nướng; bánh mì sandwich trắng thường mềm và có lát đều hơn. Bánh mì trắng thường hợp hơn khi bạn muốn lát chắc, dễ chấm hoặc ăn kèm món nóng.

Bánh mì trắng khác bánh mì nguyên cám về chất xơ thế nào?

Bánh mì nguyên cám có 3 g chất xơ trên 100 g, so với 3 g trong bánh mì trắng. Bánh mì nguyên cám thường có vị đậm và kết cấu chắc hơn.

Bánh mì trắng có thể thay bằng bánh mì đen khi làm bánh mì kẹp không?

Có; bánh mì đen thường chắc và thơm vị ngũ cốc hơn, nên hợp với phô mai, trứng hoặc nhân đậm vị. Bánh mì trắng mềm và vị nhẹ, hợp với nhân dễ bị át mùi.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ