Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 426 mg 19%
  • Cholesterol 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 103 µg 26%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%
  • Choline 16,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,95 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 34,1 µg 62%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28810 g51 g2,9 g
50 g50 g1445 g25 g1,5 g
150 g150 g43215 g76 g4,4 g
200 g200 g57620 g101 g5,9 g
250 g250 g72025 g127 g7,3 g

Câu hỏi về bánh mì trắng

100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng có 288 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì trắng có 144 kcal, gồm 5 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì trắng có 432 kcal, gồm 15 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì trắng có 576 kcal, gồm 20 g đạm, 101 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì trắng có 720 kcal, gồm 25 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ