Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến theo công thức, làm bằng sữa ít béo (2%)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2 g 7%
- Natri 359 mg 16%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 91 µg 23%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 7,9 g | 48 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 81 | 2,2 g | 14 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 162 | 4,5 g | 27 g | 3,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 40 | 1,1 g | 6,7 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 242 | 6,7 g | 41 g | 4,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 323 | 9 g | 54 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 4 g | 24 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 12 g | 71 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 16 g | 95 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 20 g | 119 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng sữakhoảng 4% chất xơ, ví dụ tekaka285 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không glutenvới sữa ít béo, tự làm257 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng ít caloít calo207 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng kiểu Đan Mạchkiểu Đan Mạch228 kcal / 100 g
- Bánh mì ngôchế biến theo công thức, làm bằng sữa ít béo (2%)266 kcal / 100 g
- Bánh mì sữalàm từ sữa, thương mại263 kcal / 100 g
- Bột mì trắng làm bánh mìtăng cường361 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng thương mại ít natrithương mại, ít natri261 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh mì trắng
100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì trắng có 285 kcal, gồm 7,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) bánh mì trắng có 81 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) bánh mì trắng có 162 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) bánh mì trắng có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) bánh mì trắng có 242 kcal, gồm 6,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) bánh mì trắng có 323 kcal, gồm 9 g đạm, 54 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì trắng có 143 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì trắng có 428 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ