Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
được nướng giòn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 493 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16,9 mg 4%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 14 g | 26 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 7,1 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 21 g | 39 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 28 g | 51 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 36 g | 64 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua
100 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có 237 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có 119 kcal, gồm 7,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có 356 kcal, gồm 21 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có 474 kcal, gồm 28 g đạm, 51 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp panini dăm bông hun khói, phô mai mozzarella và cà chua có 593 kcal, gồm 36 g đạm, 64 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ