Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Natri 686 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 249 mg 19%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–14 g–18 g
50 g50 g–7,2 g–9,2 g
150 g150 g–22 g–28 g
200 g200 g–29 g–37 g
250 g250 g–36 g–46 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ