Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mì baguette
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 11 g | 25 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 5,3 g | 13 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 16 g | 38 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 21 g | 50 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 27 g | 63 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp mozzarella xà lách cà chua và giăm bôngbánh mì baguette183 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette kẹpbánh mì baguette, với phô mai mozzarella, xà lách, cà chua và salami237 kcal / 100 g
- Sandwich with mozzarella161 kcal / 100 g
- Sandwich white bread with ham mozzarella cheese lettuce tomato and fried egg208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella
100 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có 223 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có 112 kcal, gồm 5,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có 335 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có 446 kcal, gồm 21 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp mozzarella, xà lách, cà chua và mortadella có 558 kcal, gồm 27 g đạm, 63 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0383A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ