Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sandwich (baguette bread) with mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb20 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,5 g —
- Natri 410 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 5,9 g | 20 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 3 g | 10 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 8,9 g | 30 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 12 g | 40 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 15 g | 51 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sandwich with mozzarella153 kcal / 100 g
- Sandwich with soft cheese181 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp mozzarella xà lách cà chua và giăm bôngbánh mì baguette183 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp mozzarella xà lách cà chua và mortadellabánh mì baguette223 kcal / 100 g
- Croque Monsieur hot sandwich with cheese and ham260 kcal / 100 g
- Schnitzel bread with tartare sauce242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sandwich (baguette bread) with mozzarella
100 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có 161 kcal, gồm 5,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có 81 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có 242 kcal, gồm 8,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có 322 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Sandwich (baguette bread) with mozzarella có 403 kcal, gồm 15 g đạm, 51 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ